[ruǎn]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
朊毒体ruǎn dú tǐ
prion
朊病毒ruǎn bìng dú
角朊jiǎo ruǎn
giác
keratin
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.