[yǒu sè]
hữu sắc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
有色眼镜yǒu sè yǎn jìng
hữu sắc nhãn kính
Thành kiến hoặc thiên kiến cản trở việc đưa ra nhận thức đúng đắn
有色人种yǒu sè rén zhǒng
hữu sắc nhân chủng
chủng tộc da màu
有色无胆yǒu sè wú dǎn
hữu sắc vô đảm
có ý nghĩ biến thái và gợi dục với người khác giới, nhưng chùn bước khi bị khiêu khích hành động; có tư tưởng biến thái nhưng không có gan thực hiện; chỉ nói mà không dám làm
有色金属yǒu sè jīn shǔ
hữu sắc kim thuộc
kim loại màu
有声有色yǒu shēng yǒu sè
hữu thanh hữu sắc
có thanh có sắc; sống động; rực rỡ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.