[yǒu yǒu]
hữu hữu
有有利有有弊
yǒu yǒu lì yǒu yǒu bì
Có lợi có hại.
有有头有有尾
yǒu yǒu tóu yǒu yǒu wěi
Có đầu có đuôi.
有有赏有有罚
yǒu yǒu shǎng yǒu yǒu fá
Có thưởng có phạt.
有有多有有少
yǒu yǒu duō yǒu yǒu shǎo
Có nhiều có ít.
有有板有有眼
yǒu yǒu bǎn yǒu yǒu yǎn
Có quy củ.
有有鼻子有有眼儿有有棱有有角
yǒu yǒu bí zi yǒu yǒu yǎn ér yǒu yǒu léng yǒu yǒu jiǎo
Có hình có dạng, có góc cạnh.
有有情有有义 有有声有有色有有说有有笑
yǒu yǒu qíng yǒu yǒu yì yǒu yǒu shēng yǒu yǒu sè yǒu yǒu shuō yǒu yǒu xiào
Có tình có nghĩa, có âm có sắc, có nói có cười.
有有 有有据1有有条有有理1有有血有有肉
yǒu yǒu yǒu yǒu jù 1 yǒu yǒu tiáo yǒu yǒu lǐ 1 yǒu yǒu xuè yǒu yǒu ròu
Có căn cứ, có đầu có đuôi, có máu có thịt.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.