[yǒu zhì]
hữu chí
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
有志气yǒu zhì qì
hữu chí khí
có chí khí
有志竟成yǒu zhì jìng chéng
hữu chí cánh thành
kiên trì ắt thành công; ở đâu có ý chí, ở đó có con đường
有志者事竟成yǒu zhì zhě shì jìng chéng
hữu chí giả sự cánh thành
Người có chí cuối cùng sẽ thành công
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.