[yǒu xíng]
hữu hình
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
没有形状méi yǒu xíng zhuàng
một hữu hình trạng
không có hình dạng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.