[yǒu shī]
hữu thất
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
有失厚道yǒu shī hòu dào
hữu thất hậu đạo
không rộng lượng
有失身份yǒu shī shēn fèn
hữu thất thân phần
thấp kém so với phẩm giá
有失远迎yǒu shī yuǎn yíng
hữu thất viễn nghênh
xin lỗi vì không ra đón tiếp từ xa
有得有失yǒu dé yǒu shī
hữu đắc hữu thất
được cái này, mất cái kia; có được và mất; đánh đổi
忙中有失máng zhōng yǒu shī
mang trung hữu thất
công việc gấp gáp dẫn đến sai sót
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.