[yuè guì]
nguyệt quế
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
月桂冠yuè guì guān
nguyệt quế quan
vương miện nguyệt quế; vòng hoa chiến thắng
月桂叶yuè guì yè
nguyệt quế diệp
lá nguyệt quế
月桂树yuè guì shù
nguyệt quế thụ
cây nguyệt quế; cây nguyệt quế
月桂树叶yuè guì shù yè
nguyệt quế thụ diệp