[yuè yūn]
nguyệt vựng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
日月晕rì yuè yūn
nhật nguyệt vựng
quầng sáng; vòng ánh sáng quanh mặt trời hoặc mặt trăng