[yuè guāng]
nguyệt quang
银色的月光
yín sè de yuè guāng
Ánh trăng bạc
月光族yuè guāng zú
nguyệt quang tộc
nghĩa đen: nhóm ánh trăng; nghĩa bóng: những người tiêu hết thu nhập hàng tháng trước khi nhận lương tiếp theo
月光石yuè guāng shí
nguyệt quang thạch
đá mặt trăng