[tì bān]
thế ban
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
替班儿tì bān ér
thế ban nhi
biến thể er hoá của 替班[ti4 ban1]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.