[tì gōng]
thế công
明天我有事,请你给我替一下工
míng tiān wǒ yǒu shì , qǐng nǐ gěi wǒ tì yí xià gōng
Ngày mai tôi có việc, phiền bạn làm thay tôi một ca.
找了个替工
zhǎo le gè tì gōng
Tìm được người làm thay
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.