[tì dài]
thế đại
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
替代品tì dài pǐn
thế đại phẩm
sản phẩm thay thế; phương án thay thế
替代燃料tì dài rán liào
thế đại nhiên liệu
nhiên liệu thay thế
无法替代wú fǎ tì dài
vô pháp thế đại
không thể thay thế
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.