曹操 (cáo cāo) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
曹操
[cáo cāo]
tào thao
2 chữ
Từ vựng
1
Tào Tháo, chính trị gia và tướng nổi tiếng cuối thời Hán, nhà thơ và thư pháp gia xuất sắc, sau này là quân phiệt, người sáng lập và là vua đầu tiên của Tào Ngụy 曹魏, cha của Hoàng đế Tào Phi 曹丕
2
nhân vật phản diện chính của tiểu thuyết Tam Quốc Diễn Nghĩa 三國演義|三国演义
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
0 từ chứa “曹操”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.