汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
更阑 (gèng lán) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
更阑
【更闌】
[gèng lán]
càng
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
đêm khuya
Ví dụ
更阑人静
gèng lán rén jìng
Đêm khuya tĩnh mịch
Từ ghép
0 từ chứa “更阑”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
夜阑
星夜
更深
漏夜
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈书〉更深;夜深
~人静
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
更
gèng
Thay đổi, thay thế, làm mới; Trải qua, kinh qua; Canh, khoảng thời gian hai giờ vào ban đêm
阑
lán
lan
Lan can, hàng rào chắn; Ngăn chặn, cản trở; xâm nhập; Sắp hết, tàn, cuối