[gēng huàn]
canh
更换位置更换衣裳
gēng huàn wèi zhì gēng huàn yī shang
Đổi chỗ, đổi quần áo
更换值班人员
gēng huàn zhí bān rén yuán
Đổi người trực
展览馆里的展品不断更换
zhǎn lǎn guǎn lǐ de zhǎn pǐn bú duàn gēng huàn
Các hiện vật trưng bày trong triển lãm liên tục được thay đổi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.