汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
更始 (gēng shǐ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
更始
[gēng shǐ]
canh
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
bắt đầu mới
2
tái sinh
Ví dụ
与民更始
yǔ mín gēng shǐ
Cùng dân đổi mới.
Từ ghép
0 từ chứa “更始”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈书〉除去旧的,建立新的;重新起头
与民~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
更
gèng
Thay đổi, thay thế, làm mới; Trải qua, kinh qua; Canh, khoảng thời gian hai giờ vào ban đêm
始
shǐ
thuỷ
Bắt đầu, khởi đầu một sự việc, hành động; Điểm khởi đầu, ban đầu của một quá trình; Nguyên thủy, đầu tiên, sơ khai