[qǔ bǐng]
khúc bính
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
曲柄钻qǔ bǐng zuàn
khúc bính khoan
khoan tay có tay quay
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.