[qǔ dù]
khúc độ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
弯曲度wān qū dù
loan khúc độ
độ cong; độ vồng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.