[yuē]
viết
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
诗曰shī yuē
thi viết
một bài thơ rằng:
子曰zǐ yuē
tử
Khổng Tử nói:
号曰hào yuē
hiệu viết
được đặt tên; tên là
美其名曰měi qí míng yuē
mỹ kỳ danh viết
gọi bằng cái tên mỹ miều
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.