[yào]
diệu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
七曜qī yào
thất diệu
bảy hành tinh trong thiên văn học tiền hiện đại
星曜xīng yào
tinh diệu
thiên thể
土曜日tǔ yào rì
thổ diệu nhật
Thứ Bảy
火曜日huǒ yào rì
hoả diệu nhật
Thứ Ba
木曜日mù yào rì
mộc diệu nhật
thứ Năm
水曜日shuǐ yào rì
thuỷ diệu nhật
thứ Tư
金曜日jīn yào rì
kim diệu nhật
Thứ Sáu
黑曜岩hēi yào yán
hắc diệu nham
đá obsidian
黑曜石hēi yào shí
hắc diệu thạch
đá obsidian
日曜日rì yào rì
nhật diệu nhật
Chủ nhật
月曜日yuè yào rì
nguyệt diệu nhật
thứ Hai
星象恶曜xīng xiàng è yào
tinh tượng ác diệu
ngôi sao xấu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.