[méng]
mông
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
曚昽méng lóng
mông lung
mờ nhạt; mờ mịt; không rõ ràng
暡曚wěng méng
mờ mịt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.