[shǔ]
thự
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
曙光shǔ guāng
thự quang
ánh sáng đầu tiên của bình minh; tia hy vọng sau thời kỳ tăm tối; một khởi đầu mới
曙色shǔ sè
thự sắc
ánh sáng bình minh sớm
曙红朱雀shǔ hóng zhū què
thự hồng chu tước
sẻ thông mông hồng
海曙hǎi shǔ
hải thự
quận Haishu của thành phố Ninh Ba 寧波市|宁波市[Ning2 bo1 shi4], Chiết Giang
海曙区hǎi shǔ qū
hải thự khu
quận Haishu của thành phố Ninh Ba 寧波市|宁波市[Ning2 bo1 shi4], Chiết Giang
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.