[bào lì]
bạo lợi
牟取暴利
móu qǔ bào lì
Trục lợi bất chính
暴利税bào lì shuì
bạo lợi thuế
thuế lợi nhuận bất ngờ
牟取暴利móu qǔ bào lì
mưu
thu lợi bất chính; hoạt động đầu cơ trục lợi
获暴利者huò bào lì zhě
hoạch bạo lợi giả
kẻ trục lợi