[àn cáng]
ám tàng
身上暗藏凶器
shēn shàng àn cáng xiōng qì
Trong người giấu vũ khí
消除暗藏的隐患
xiāo chú àn cáng de yǐn huàn
Loại bỏ những mối nguy tiềm ẩn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.