[àn shā]
ám sa
曾(zEng) 母暗沙(我国南沙群岛中的暗沙之一)
céng (zEng) mǔ àn shā ( wǒ guó nán shā qún dǎo zhōng de àn shā zhī yī )
Tăng Mẫu Ansha (một trong những bãi ngầm của quần đảo Nam Sa Trung Quốc)
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.