[àn àn]
ám ám
暗暗吃了一惊
àn àn chī le yì jīng
Thầm giật mình
他暗暗下定决心
tā àn àn xià dìng jué xīn
Anh ấy thầm hạ quyết tâm
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.