[nuǎn nuǎn]
noãn noãn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
暖暖包nuǎn nuǎn bāo
noãn noãn bao
túi sưởi tay dùng một lần
暖暖区nuǎn nuǎn qū
noãn noãn khu
Khu Nuannuan của thành phố Cơ Long 基隆市[Ji1 long2 Shi4], Đài Loan
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.