[nuǎn chǎng]
noãn trường
暖场演出
nuǎn chǎng yǎn chū
Buổi biểu diễn khởi động
为慈善活动提前暖场
wèi cí shàn huó dòng tí qián nuǎn chǎng
Khởi động trước cho hoạt động từ thiện
有十几位名人前来暖场
yǒu shí jǐ wèi míng rén qián lái nuǎn chǎng
Có mười mấy người nổi tiếng đến tham gia khởi động
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.