[xuān]
huyên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
暄腾xuān téng
huyên đằng
mềm và ấm
寒暄hán xuān
hàn huyên
trao đổi lời chào hỏi thông thường; trao đổi xã giao
风和日暄fēng hé rì xuān
phong hoà nhật huyên
gió nhẹ và nắng ấm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.