[pǔ luó]
phổ la
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
普罗迪pǔ luó dí
phổ la địch
Prodi
普罗大众pǔ luó dà zhòng
phổ la đại chúng
giai cấp vô sản; viết tắt của 普羅列塔利亞|普罗列塔利亚[pu3 luo2 lie4 ta3 li4 ya4] cộng quần chúng; cũng viết là 無產階級|无产阶级[wu2 chan3 jie1 ji2] trong lý thuyết Mácxít Trung Quốc
普罗扎克pǔ luó zhā kè
phổ la trát khắc
Prozac
普罗提诺pǔ luó tí nuò
phổ la đề nặc
Plotinus, triết gia Tân Plato
普罗旺斯pǔ luó wàng sī
phổ la vượng tư
Provence
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.