[pǔ fǎ]
phổ pháp
普法教育普法工作
pǔ fǎ jiào yù pǔ fǎ gōng zuò
Giáo dục phổ biến pháp luật, công tác phổ biến pháp luật
普法战争pǔ fǎ zhàn zhēng
phổ pháp chiến tranh
Chiến tranh Pháp-Phổ