[yè]
diệp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
范晔fàn yè
phạm diệp
nhà sử học thời Nam triều Tống 南朝宋, tác giả cuốn Hậu Hán Thư 後漢書|后汉书
赵晔zhào yè
triệu diệp
Triệu Diệp, sử gia thời nhà Hán, tác giả của tác phẩm Lịch sử các nước Ngô và Việt 吳越春秋|吴越春秋
李晔lǐ yè
lý diệp
Lý Nghệ, tên riêng của Triệu Tông 昭宗[Zhao1 zong1], hoàng đế thứ hai mươi của nhà Đường, trị vì từ 888-904
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.