[jìn jué]
tấn tước
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
加官晋爵jiā guān jìn jué
gia quan tấn tước
phong tước vị và chức quan
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.