[xiǎn xiàn]
hiển hiện
雾气逐渐消失,重叠的山峦一层一层地显现出来
wù qì zhú jiàn xiāo shī , chóng dié de shān luán yì céng yi céng dì xiǎn xiàn chū lái
Sương mù dần tan, những dãy núi trùng điệp hiện ra từng lớp
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.