[xiǎn kǎ]
hiển ca
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
独立显卡dú lì xiǎn kǎ
độc lập hiển ca
GPU rời; GPU chuyên dụng
集成显卡jí chéng xiǎn kǎ
tập thành hiển ca
GPU tích hợp