[lóng]
lung
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
朦昽méng lóng
mông lung
Trời quang đãng, không u ám
瞳昽tóng lóng
đồng lung
Mờ mịt (mặt trời mới mọc)
曚昽méng lóng
mờ nhạt; mờ mịt; không rõ ràng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.