汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
昭雪 (zhāo xuě) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
昭雪
[zhāo xuě]
chiêu tuyết
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
minh oan
2
làm rõ
3
phục hồi danh dự
Ví dụ
平反昭雪
píng fǎn zhāo xuě
Minh oan
Từ ghép
0 từ chứa “昭雪”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
洗清(冤枉)
平反~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
昭
zhāo
chiêu
Sáng sủa, rõ ràng, hiển nhiên; Làm cho rõ ràng, minh bạch; tuyên bố công khai; Tên riêng địa danh hoặc niên hiệu
雪
xuě
tuyết
Hơi nước ngưng tụ thành tinh thể đá nhỏ, rơi từ trên trời xuống; tuyết; Xóa bỏ, rửa sạch (oan khuất, sỉ nhục); Trắng như tuyết