[zuó]
tạc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
昨日zuó rì
tạc nhật
hôm qua
昨儿zuó ér
tạc nhi
昨夜zuó yè
tạc dạ
đêm qua
昨天zuó tiān
tạc thiên
昨晚zuó wǎn
tạc vãn
tối qua; đêm qua
昨儿个zuó ér gè
tạc nhi cá
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.