[chūn rì]
xuân nhật
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
春日乡chūn rì xiāng
xuân nhật hương
thị trấn Xuân Nhựt ở huyện Bình Đông 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan
春日部chūn rì bù
xuân nhật bộ
thành phố Kasukabe, tỉnh Saitama, Nhật Bản
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.