[chūn kùn]
xuân khốn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
春困秋乏chūn kùn qiū fá
xuân khốn thu phạp
Buồn ngủ mùa xuân, mệt mỏi mùa thu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.