[yìng xiàn]
ánh hiện
轮船驶向海岸,热带岛国的景色映现在眼前
lún chuán shǐ xiàng hǎi àn , rè dài dǎo guó de jǐng sè yìng xiàn zài yǎn qián
Con tàu hướng về bờ biển, cảnh sắc của quốc đảo nhiệt đới hiện ra trước mắt
当年的情景再次在脑海中映现
dāng nián de qíng jǐng zài cì zài nǎo hǎi zhōng yìng xiàn
Cảnh tượng năm xưa lại hiện về trong tâm trí
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.