汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
星运 (xīng yùn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
星运
【星運】
[xīng yùn]
tinh vận
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Vận may trở thành minh tinh
Ví dụ
星运亭通
xīng yùn tíng tōng
Đường vận mệnh
Từ ghép
0 từ chứa “星运”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
成为明星的运气
~亭通
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
星
xīng
tinh
Thiên thể tự phát sáng hoặc phản xạ ánh sáng, thường thấy trên bầu trời đêm; Thiên thể quay quanh một hành tinh hoặc ngôi sao lớn hơn; Đơn vị thời gian trong chu kỳ tuần hoàn
运
yùn
vận
di chuyển; vận chuyển; chuyên chở; sử dụng; vận dụng; vận may; số phận; định mệnh