[xīng xì]
tinh hệ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
星系盘xīng xì pán
tinh hệ bàn
đĩa ngân hà
恒星系héng xīng xì
hằng tinh hệ
hệ sao; ngân hà
总星系zǒng xīng xì
tổng tinh hệ
Ngân Hà và tất cả các thiên hà ngoài Ngân Hà đã phát hiện
棒旋星系bàng xuán xīng xì
bổng hoàn tinh hệ
thiên hà xoắn ốc có thanh
河外星系hé wài xīng xì
hà ngoại tinh hệ
hệ sao ngoài thiên hà; ngân hà
仙女星系xiān nǚ xīng xì
thiên hà Tiên Nữ M31
旋涡星系xuán wō xīng xì
hoàn oa tinh hệ
thiên hà xoắn ốc