[xīng yún]
tinh vân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
星云表xīng yún biǎo
tinh vân biểu
biểu mục sao và tinh vân
鹰星云yīng xīng yún
ưng tinh vân
Tinh vân Đại Bàng hoặc Nữ Hoàng M16
亮星云liàng xīng yún
lượng tinh vân
tinh vân phát xạ
暗星云àn xīng yún
ám tinh vân
tinh vân tối; tinh vân hấp thụ
马头星云mǎ tóu xīng yún
mã đầu tinh vân
tinh vân Đầu Ngựa
河外星云hé wài xīng yún
hà ngoại tinh vân
tinh vân ngoài thiên hà
三叶星云sān yè xīng yún
tam diệp tinh vân
Tinh vân Tam Diệp M20
玫瑰星云méi guī xīng yún
mai khôi tinh vân
tinh vân Hoa Hồng NGC 2237
发射星云fā shè xīng yún
phát xạ tinh vân
tinh vân phát xạ
老鹰星云lǎo yīng xīng yún
lão ưng tinh vân
Tinh vân Đại Bàng hoặc Tinh vân Nữ Hoàng M16
旋涡星云xuán wō xīng yún
hoàn oa tinh vân
tinh vân xoắn ốc
礁湖星云jiāo hú xīng yún
tiêu hồ tinh vân
Tinh vân Đầm Phá M8