[hūn mí]
hôn mê
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
昏迷不醒hūn mí bù xǐng
hôn mê bất tỉnh
tiếp tục bất tỉnh
神志昏迷shén zhì hūn mí
thần chí hôn mê
trong trạng thái mê sảng