[míng ruì]
minh nhuệ
目光明锐明锐的刀锋
mù guāng míng ruì míng ruì de dāo fēng
Mắt sáng tinh anh, lưỡi dao sắc bén
性明锐,有决断
xìng míng ruì , yǒu jué duàn
Tính cách sắc sảo, có quyết đoán
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.