[míng yàn]
minh diễm
风光明艳!服饰明艳/明艳的石榴花
fēng guāng míng yàn ! fú shì míng yàn / míng yàn de shí liú huā
Phong cảnh tươi đẹp! Trang phục rực rỡ/Hoa lựu rực rỡ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.