汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
明灭 (míng miè) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
明灭
【明滅】
[míng miè]
minh diệt
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
nhấp nháy
2
chớp tắt
3
sáng và mờ dần
Ví dụ
星光明灭
xīng guāng míng miè
Ánh sao lập lòe
Từ ghép
0 từ chứa “明灭”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
时隐时现;忽明忽暗
星光~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
明
míng
minh
Sáng, rõ ràng, dễ thấy; Làm cho rõ ràng, biểu lộ; Ánh sáng, sự sáng sủa
灭
miè
diệt
Dập tắt; làm tắt; ngừng cháy; Tiêu diệt; xóa sổ; hủy diệt; Bị hủy diệt; tuyệt chủng; tiêu vong