[míng shuǐ]
minh thuỷ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
明水县míng shuǐ xiàn
minh thuỷ huyện
huyện Minh Thủy ở Tùy Hóa 綏化|绥化, Hắc Long Giang
山明水秀shān míng shuǐ xiù
sơn minh thuỷ tú
nghĩa đen: núi non tươi đẹp, nước chảy trong veo; nghĩa bóng: phong cảnh đẹp mê hồn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.