[míng mò]
minh mạt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
明末清初míng mò qīng chū
minh mạt thanh sơ
cuối Minh đầu Thanh; khoảng giữa thế kỷ 17
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.